tình thế

  1. situation ; position.
    • trong tình thế khó khăn
      être dans une position difficile.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tình thế"

tình thế
Tình thế hiện tại rất thuận lợi cho việc phát triển kinh tế.